字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán螈

螈

Pinyin

yuán

Bộ thủ

虫

Số nét

16画

Cấu trúc

⿰虫原

Thứ tự nét

Nghĩa

螈 yuan 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 16 螈

yuán

--蝾螈”(róngyuán)两栖动物。状如蜥蜴,头扁,背黑色,腹红黄色,有黑斑,四肢短,尾侧扁,生活在水中

螈

yuán ㄩㄢˊ

〔蝾~〕见蝾”。

郑码ignk,u8788,gbkf3a2

笔画数16,部首虫,笔顺编号2512141332511234

Từ liên quan

蛟螈蝾螈玄螈螈蚕

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蝯鷐藂榬謜蓈元邧园沅橼羱

English

silkworm