字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán袈

袈

Pinyin

jiā

Bộ thủ

衣

Số nét

11画

Cấu trúc

⿱加衣

Thứ tự nét

Nghĩa

袈 jia 部首 衣 部首笔画 06 总笔画 11 袈

jiā

袈裟

jiāshā

[cassock] 和尚披的法衣,由许多长方形布片拼缀而成

袈

jiā ㄐㄧㄚˉ

〔~裟〕僧尼披在外面的一种法衣。

郑码ymsr,u8888,gbkf4c2

笔画数11,部首衣,笔顺编号53251413534

Từ liên quan

佛袈裟袈裟

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
衣表衮袅衾衰袁衷袋袤袭袞

Chữ đồng âm

Xem tất cả
豭挟貑麚佳跏犌腵鉫嘉镓迦

English

Buddhist cassock