字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán袢

袢

Pinyin

fán / pàn

Bộ thủ

衤

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰衤半

Thứ tự nét

Nghĩa

袢 pan 部首 衤 部首笔画 05 总笔画 10 袢1

fán

〈名〉

夏天穿的白色内衣 [white underwear in summer]

袢,无色也。从衣,半声。--《说文》。朱骏声曰袢当为里衣之称。里衣素无色,当暑用絺袢,即绉絺也。”

蒙彼縰絺,是绁袢也。--《诗·鄘风·君子偕老》

袢

fán

〈形〉

溽热 [hot and suffocating]。如袢暑(袢热。炎热暑天);袢燠(袢溽。闷热溽暑)

袢2

pàn

〈名〉

(1)

袷袢 [uighur or tajik robe buttoning down the front] 维吾尔、塔吉克等民族所穿的对襟长袍。如袢袄(一种有衬里的对襟夹衣)

(2)

同襻”[a loop for fastening a button]

另见fán

袢

pàn ㄆㄢ╝

同襻”。

〔袷(qiā)~〕见袷3”。

郑码wtub,u88a2,gbkf1c8

笔画数10,部首衤,笔顺编号4523443112

Từ liên quan

奱袢袢袄袢热袢溽袢暑袢延袢燠嚣袢

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
衤补衩衬衫袄衿袂衲衽衹被

English

robe