字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
裊
裊
Pinyin
niǎo
Bộ thủ
衣
Số nét
13画
Cấu trúc
⿱鳥衣
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
衣
表
衮
袅
衾
衰
袁
衷
袋
袈
袤
袭
Chữ đồng âm
Xem tất cả
茑
袅
嫋
嬝
褭
嬲
尦
鳥
English
curling upwards; elegant, graceful