字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán裰

裰

Pinyin

duō

Bộ thủ

衤

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰衤叕

Thứ tự nét

Nghĩa

裰 duo 部首 衤 部首笔画 05 总笔画 13 裰

duō

缝补 [sew and mend]

裰,补缀破衣也。--《广韵》

裰

duō ㄉㄨㄛˉ

缝实破衣补~。

〔直~〕古代士子、官绅穿的长袍便服,亦指僧道穿的大领长袍。

郑码wtxx,u88f0,gbkf1d6

笔画数13,部首衤,笔顺编号4523454545454

Từ liên quan

裰领道袍直裰

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
衤补衩衬衫袄衿袂衲衽衹被

Chữ đồng âm

Xem tất cả
多夛咄哆茤剟崜敠毲嚉

English

to mend clothes