字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
褸
褸
Pinyin
lǚ
Bộ thủ
衤
Số nét
16画
Cấu trúc
⿰衤婁
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
衤
补
衩
衬
衫
袄
衿
袂
衲
衽
衹
被
Chữ đồng âm
Xem tất cả
焒
梠
履
儢
穞
吕
侣
旅
祣
稆
屡
絽
English
lapel, collar; tattered, threadbare