字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán訇

訇

Pinyin

hōnɡ

Bộ thủ

言

Số nét

9画

Cấu trúc

⿹勹言

Thứ tự nét

Nghĩa

訇 hong 部首 言 部首笔画 07 总笔画 09 訇

hōng

〈名〉

(1)

惊叫声 [the sound of scream]

訇,骇言声。--《说文》

(2)

见阿訇”

訇

hōng

〈象〉

(1)

惊叫声。也用以形容大声 [loud noise]

訇然中开。--唐·李白《梦游天姥吟留别》

(2)

又如訇訇(形容声音很大);訇哮(风声猛烈状);訇然(形容声音很大)

訇

hōng ㄏㄨㄥˉ

形容大声~的一声。

〔阿~〕伊斯兰教主持教仪、讲授经典的人。

郑码rys,u8a07,gbkd9ea

笔画数9,部首言,笔顺编号354111251

Từ liên quan

阿訇輟訇轰訇訇咚訇轰訇訇訇訇訇豁訇击訇磕訇棱訇輘訇祃訇貀訇哮訇殷訇磤訇隐雷訇铿訇

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
謚誹言評詔譴託譽譫誼謅謐

Chữ đồng âm

Xem tất cả
烘軣硡薨輷嚝鍧灴轰

English

a crashing sound