字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán謦

謦

Pinyin

qǐnɡ

Bộ thủ

言

Số nét

18画

Cấu trúc

⿱殸言

Thứ tự nét

Nghĩa

謦 qing 部首 言 部首笔画 07 总笔画 18 謦

qǐng

謦欬

qǐngkài

(1)

[cough]∶咳嗽

利喉曰謦欬--《通俗文》

行路过者,稍顾视謦欬皆呵止也。--陆游《老学庵笔记》

(2)

[talk and laugh at]∶谈笑

昆弟亲戚之謦欬。--《庄子·徐无鬼》

隔颜色而可亲謦欬。--《清史稿》

謦

qǐng ㄑㄧㄥˇ

〔~欬(kài)〕a.咳嗽,如康王蹀足~~,疾言。”b.谈笑,如闻人足音跫然而喜矣,又况乎昆弟亲戚之~~其侧者乎?”

郑码bxqs,u8b26,gbkf6a5

笔画数18,部首言,笔顺编号121521335544111251

Từ liên quan

欬謦謦欬謦咳謦谈謦唾

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
謚誹言評詔譴託譽訇譫誼謅

Chữ đồng âm

Xem tất cả
苘请

English

to speak softly