字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán诙

诙

Pinyin

huī

Bộ thủ

讠

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰讠灰

Thứ tự nét

Nghĩa

诙 hui 部首 讠 部首笔画 02 总笔画 08 诙

(1)

詼

huī

(2)

诙谐;戏谑 [funny;humorous]

诙,调也。--《广雅》

朔虽诙笑,然时观察颜色。--《汉书·东方朔传》

诙啁大笑。--《三国志·马忠传》

(3)

又如诙俳(诙谐戏谑);诙笑(嘲笑,戏谑);诙啁(诙谐嘲笑)

诙谐

huīxié

[funny;humorous] 谈话富于风趣

其言专商鞍、韩非之语也,指意放荡,颇复诙谐。--《汉书·东方朔传》

诙

(詼)

huì ㄏㄨㄟ╝

开玩笑,说话富于风趣~谐。~诽(诙谐,戏谑)。

郑码sguo,u8bd9,gbkdab6

笔画数8,部首讠,笔顺编号45134334

Từ liên quan

诡诙诙嘲诙謿诙辞诙达诙调诙怪诙咍诙谲诙噱诙俳诙奇诙谈诙妄诙笑诙谑诙言诙优诙语诙啁

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
订讣计讥认讧记讦讫让讱讪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
貀瞡噕禈幑麾徽隳瀈灰灳咴

English

to tease, to joke with; to ridicule, to mock