字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán谌

谌

Pinyin

chén

Bộ thủ

讠

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰讠甚

Thứ tự nét

Nghĩa

谌 chen 部首 讠 部首笔画 02 总笔画 11 谌

(1)

謗

chén

(2)

相信 [believe]

谌,诚谛也。--《说文》

天难谌斯。--《诗·大雅·大明》

天难谌,命靡常。--《书·咸有一德》

谌

(1)

謗

chén

(2)

真诚,忠诚 [honest;sincere]。如谌训(真诚的教训);谌挚(诚实真挚)

谌

(謗)

chén ㄔㄣˊ

(1)

相信呜呼!天难~,命靡常”。

(2)

诚然,的确~荏弱而难持”。

(3)

姓。

郑码sez,u8c0c,gbkdac8

笔画数11,部首讠,笔顺编号45122111345

Từ liên quan

谌杵谌母谌姆谌摰谌容(1936- )谌训谌义难谌

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
订讣计讥认讧记讦讫让讱讪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
薼尘臣忱沉辰陈茞宸敐晨麎

English

faithful, sincere; surname