字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán赉

赉

Pinyin

lài

Bộ thủ

贝

Số nét

11画

Cấu trúc

⿱来贝

Thứ tự nét

Nghĩa

赉 lai 部首 贝 部首笔画 04 总笔画 11 赉

(1)

賚

lài

(2)

(形声。从贝,来声。本义赏赐)

(3)

同本义 [award]

赉,赐也。--《说文》

予其大赉汝。--《商君·汤誓》

赉,大封于庙也。赉,予也。--《诗·赉序》

徂赉孝孙。--《诗·小雅·楚茨》

赉我思成。--《诗·商颂·烈祖》

周有大赉,善人是富。--《论语》

抚军亦厚赉成名。--《聊斋志异·促织》

(4)

又如赉假(古代帝王下诏赐给假期);赉赏(赏赐);赉奖(奖赏,赏赐);赉赐(赏赐);赉功(赏赐有功者)

(5)

赠送 [give as a present;present as a gift]。如赉赠(赠送);赉赙(以财物助人办丧事)

赉

(賚)

lài ㄌㄞ╝

赐予,给予~赏。~赐。

郑码bdkl,u8d49,gbkeae3

笔画数11,部首贝,笔顺编号14312342534

Từ liên quan

贲赉分赉颁赉酬赉赙赉赐赉恩赉奬赉赉弼赉赐赉赙赉给赉功赉假赉奬赉况赉赏赉锡赉恤赉赠

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
贝负贞财贡败贬贩购贯货贫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
唻睐赖濑頼癞瀬籁襰蘢瀨癩

English

to bestow, to confer; surname