字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán趿

趿

Pinyin

tā

Bộ thủ

足

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰足及

Thứ tự nét

Nghĩa

趿 ta 部首 足 部首笔画 07 总笔画 10 趿

tā

〈动〉

(形声。从足,及声。本义拖着鞋子) 同本义 [walk in slippers]。如趿拉(把鞋后帮踩在脚后跟下);趿履(拖着鞋;拖鞋);趿鞋(拖鞋)

趿拉

tālɑ

[wear cloth shoes with the backs turned in] 拖,把鞋后帮踩在脚后跟下

趿拉了双鞋

趿拉板儿

tālɑbǎnr

[wooden slippers] [方]∶在前面安上襻儿的无帮木板鞋

趿拉儿

tālɑr

[slippers] [方]∶拖鞋

趿

tā ㄊㄚˉ

〔~拉〕穿鞋只套上脚尖(拉”读轻声)。

〔~拉儿(lɑr)〕拖鞋,只能套着脚尖没有后帮的鞋。

郑码jims,u8dbf,gbkf5c1

笔画数10,部首足,笔顺编号2512121354

Từ liên quan

躐趿翕趿踏趿趿拉趿鞋塌趿

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
踥足踘跆趴趵踶趸蹧趻趺趼

Chữ đồng âm

Xem tất cả
溻褟祂咜铊塌遢他它她

English

to tread on; slipshod