字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán跎

跎

Pinyin

tuó

Bộ thủ

足

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰足它

Thứ tự nét

Nghĩa

跎 tuo 部首 足 部首笔画 07 总笔画 12 跎

tuó

〈动〉

(1)

背负 [carry on the back]

文先生那里又跎了纤来?--《初刻拍案惊奇》

(2)

驼背;伛偻 [hunchback;humpback]。如跎汉(驼背的男子);跎子(驼背的人);跎背(人的背部向后拱起)

(3)

跎蹉即蹉跎,光阴虚度 [waste time]

跎

tuó ㄊㄨㄛˊ

〔蹉~〕见蹉”。

郑码jiwr,u8dce,gbkf5c9

笔画数12,部首足,笔顺编号251212144535

Từ liên quan

乐跎跎乐跎跎落落跎跎落落跎跎磨跎日月蹉跎跎背跎蹉跎汉跎子

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
踥足踘跆趴趵踶趸趿蹧趻趺

Chữ đồng âm

Xem tất cả
峚騨絝鸵堶酡槖陀坨沱驼柁

English

to stumble, to falter, to vacillate