字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán跏

跏

Pinyin

jiā

Bộ thủ

足

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰足加

Thứ tự nét

Nghĩa

跏 jia 部首 足 部首笔画 07 总笔画 12 跏

jiā

行走时脚向内拐 [lame]。如跏子(瘸子,跛子);跏跌而坐(跏跌。跏趺坐禅。佛教中修禅者的坐法,即双足交迭而坐)

跏坐

jiāzuò

[sit cross-legged] 结跏趺坐;即双足交迭而坐

跏

jiā ㄐㄧㄚˉ

〔~趺〕佛教徒的一种坐法,即双足交叠而坐。

郑码jiyj,u8dcf,gbkf5ca

笔画数12,部首足,笔顺编号251212153251

Từ liên quan

趺跏跏趺跏婆跏子跏坐结跏结跏趺坐全跏趺坐

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
踥足踘跆趴趵踶趸趿蹧趻趺

Chữ đồng âm

Xem tất cả
豭挟貑麚佳犌腵鉫嘉镓迦枷

English

to squat, to sit cross-legged