字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán踟

踟

Pinyin

chí

Bộ thủ

足

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰足知

Thứ tự nét

Nghĩa

踟 chi 部首 足 部首笔画 07 总笔画 15 踟

chí

(形声。从足,知声。踟蹰(chú)。本义徘徊不进,犹豫)行不进也

踟蹰

chíchú

(1)

[hesitate;waver] 徘徊;心中犹疑,要走不走的样子

搔首踟蹰。--《诗·邶风·静女》

使君从南来,五马立踟蹰。--汉乐府《陌上桑》

踟蹰不知所措

(2)

也作踟躇”

踟

chí ㄔˊ

〔~蹰〕心里犹豫,要走不走的样子,如~~不前”。亦作踟躇”。

郑码jimj,u8e1f,gbkf5d8

笔画数15,部首足,笔顺编号251212131134251

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
踥足踘跆趴趵踶趸趿蹧趻趺

Chữ đồng âm

Xem tất cả
篪謘弛池驰迟茌持墀遷賞遲

English

hesitant, undecided; embarrassed