字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蹁

蹁

Pinyin

pián

Bộ thủ

足

Số nét

16画

Cấu trúc

⿰足扁

Thứ tự nét

Nghĩa

蹁 pian 部首 足 部首笔画 07 总笔画 16 蹁

pián

〈形〉

行走姿态不正貌 [splayfoot]

蹁,足不正也,从足扁声。--《说文》

蹁

pián

〈名〉

大腿和小腿相连的关节的前部,通称膝盖 [knee]

膝头曰蹁;蹁,扁也,亦因形而名之也。--《释名》

蹁跹

piánxiān

[whirling about (in dancing)] 形容旋转的舞姿

蹁

pián ㄆㄧㄢˊ

(1)

走路脚不正的样子。

(2)

膝盖。

〔~跹〕形容旋转舞蹈。亦作翩跹”。

郑码jiwl,u8e41,gbkf5e4

笔画数16,部首足,笔顺编号2512121451325122

Từ liên quan

蹁跹联蹁

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
踥足踘跆趴趵踶趸趿蹧趻趺

Chữ đồng âm

Xem tất cả
腶賦徧骈胼楄諚骿駢

English

to limp