字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蹒

蹒

Pinyin

pán

Bộ thủ

足

Số nét

17画

Cấu trúc

⿰足⿱艹两

Thứ tự nét

Nghĩa

蹒 pan 部首 足 部首笔画 07 总笔画 17 蹒

(1)

蹣

pán

(2)

跛行的样子 [walk haltingly]。如蹒行(行步缓慢亿的样子)

(3)

旋行的样子 [revolving;circling]。如蹒连(旋行的样子);蹒跔(退缩旋转的样子)

(4)

盘曲 [spiral;circle]。如蹒马(驰马盘旋)

蹒跚

pánshān

[walk haltingly;stagger] 腿脚不灵便,走起路来摇亿摆

天禄行蹒跚。--皮日休《上真观》。天禄,兽名。

一个喝醉酒的驾驶员在他的车周围蹒跚

蹒

(蹣)

pán ㄆㄢˊ

〔~跚〕a.走路一瘸一拐的样子;b.走路缓慢、亿之态。均亦作盘跚”。

郑码jioo,u8e52,gbkf5e7

笔画数17,部首足,笔顺编号25121211221253434

Từ liên quan

蹒局蹒连蹒躪蹒马蹒跚蹒行

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
踥足踘跆趴趵踶趸趿蹧趻趺

Chữ đồng âm

Xem tất cả
踫瀊宷鎜爿柈盘幋蟠槃磐膰

English

to stagger, to limp