字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán轱

轱

Pinyin

ɡū

Bộ thủ

车

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰车古

Thứ tự nét

Nghĩa

轱 gu 部首 车 部首笔画 04 总笔画 09 轱

(1)

輒

gū

(2)

车的前胡 [wooden bar]。车辕前端下垂的木棍,停车时靠它拄地以保持车厢平衡。如轱轮(车轮子);轱轳(车轮子)

轱辘

gūlu

(1)

[wheel] [口]∶轮,车轮,用金属、木料或其它坚固材料做的圆形构架

(2)

[roll]∶转;滚动

球轱辘远了

轱

(輒)

gū ㄍㄨˉ

〔~辘〕a.车轮,如车~~”;b.滚动,转(zhuàn)动,如当心,别从坡上~~下去”。均亦作轱轳”、毂辘”(辘”、轳”均读轻声)。

郑码heej,u8f71,gbke9ef

笔画数9,部首车,笔顺编号152112251

Từ liên quan

轱轱辘辘轱轱辘辘轱轳轱轳车轱辘轱轮

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
车轧轨辌轫轩轭轰轮软转轷

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鮵觚辜酤箍箛嫴咕姑孤沽柧

English

wheel; to revolve, to turn