字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán辆

辆

Pinyin

liànɡ

Bộ thủ

车

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰车两

Thứ tự nét

Nghĩa

辆 liang 部首 车 部首笔画 04 总笔画 11 辆

(1)

輛

liàng

(2)

(形声。从车,两声。古代的车一般有两个轮子,故车一乘即称一两,后来写作辆”,总称为车辆”)

(3)

用于车,指单个数 [used for buses,carts,etc.]。如三辆小轿车

(4)

指鞋一双

一辆小鞋儿。--汤显祖《紫钗记》

辆

(輛)

liàng ㄌㄧㄤ╝

量词,指车一~汽车。车~。

郑码heoo,u8f86,gbkc1be

笔画数11,部首车,笔顺编号15211253434

Từ liên quan

高架车辆磁悬浮车辆兼辆舆辆

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
车轧轨辌轫轩轭轰轮软转轱

Chữ đồng âm

Xem tất cả
亮谅喨晾湸煷輌鍄

English

measure word for vehicles