字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
農
農
Pinyin
kǎn
Bộ thủ
辰
Số nét
12画
Cấu trúc
⿱曲辰
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“農”有关的包含有“農”字的成语 查找以“農”打头的成语接龙
Từ liên quan
農轲
迍農
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
辰
辱
Chữ đồng âm
Xem tất cả
冚
坎
侃
砍
莰
偘
惂
塪
輡
欿
轗
檻
English
agriculture, farming; farmer