字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán逄

逄

Pinyin

pánɡ

Bộ thủ

辶

Số nét

9画

Cấu trúc

⿺辶夅

Thứ tự nét

Nghĩa

逄 pang 部首 辶 部首笔画 03 总笔画 09 逄

páng

〈动〉

(1)

塞 [stop]

逄,塞也。--《集韵》

(2)

[名]∶同逢”。姓

逄

páng ㄆㄤˊ

姓。

郑码wrmb,u9004,gbke5cc

笔画数9,部首辶,笔顺编号354152454

Từ liên quan

逄逄逄逄

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
边辽达过迈迄迁迅迂迟返还

Chữ đồng âm

Xem tất cả
厐庞舽螃鳑龎衖

English

surname