字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán逦

逦

Pinyin

lǐ

Bộ thủ

辶

Số nét

10画

Cấu trúc

⿺辶丽

Thứ tự nét

Nghĩa

逦 li 部首 辶 部首笔画 03 总笔画 10 逦

(1)

邐

lǐ

(2)

(形声。从辵(chuò),表示与行走有关,丽声。本义逦迤曲折连绵。也作迤逦”) 同本义 [continuous and meandering]。如逦倚(逦迤;崎岖不平,连续不断的样子);逦连(连续不断的样子)

逦迤

lǐyǐ

[(of mountains,sand dunes,etc.) sprawling out in all directions] 屈曲相连的样子

逦

(邐)

lǐ ㄌㄧˇ

〔迤(yǐ)~〕见迤1”。

郑码wall,u9026,gbke5ce

笔画数10,部首辶,笔顺编号1254254454

Từ liên quan

逦递逦连逦逶逦迤逦倚迤逦迤逦(yǐ-)逶逦

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
边辽达过迈迄迁迅迂迟返还

Chữ đồng âm

Xem tất cả
欚礼李里俚娌峲理锂粴鲤澧

English

winding, meandering