字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán逭

逭

Pinyin

huàn

Bộ thủ

辶

Số nét

11画

Cấu trúc

⿺辶官

Thứ tự nét

Nghĩa

逭 huan 部首 辶 部首笔画 03 总笔画 11 逭

huàn

(1)

逃避 [evade;get away with]

逭,逃也。--《说文》

行相避逃谓之逭。--《尔雅·释言樊》

(2)

又如逭署(避署);逭诛(逃避杀头);逭责(逃避责任);逭咎(逃避责任)

(3)

免除 [remit]

如逭我罪,施材百具,絮衣百领,肯之乎?--《聊斋志异》

(4)

又如逭劳(消除疲劳)

(5)

更迭 [alternate]

逭,迭也。--《玉篇》

逭

huàn ㄏㄨㄢ╝

逃避~暑(避暑)。

郑码wwy,u902d,gbke5d5

笔画数11,部首辶,笔顺编号44525151454

Từ liên quan

逭遁逭咎逭劳逭暑逭死逭役逭责逭诛天作孽,犹可违;自作孽,不可逭

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
边辽达过迈迄迁迅迂迟返还

Chữ đồng âm

Xem tất cả
瞣幻奂宦唤换浣涣烉患梙焕

English

to flee, to escape, to avoid