字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
鎮
鎮
Pinyin
zhèn
Bộ thủ
釒
Số nét
18画
Cấu trúc
⿰釒真
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
鑞
鑢
鈔
釒
錳
銀
鎢
錶
鐮
鎧
釗
釘
Chữ đồng âm
Xem tất cả
誫
謓
鋴
镇
震
圳
阵
纼
挋
鸩
振
朕
English
calm, composed; to control, to suppress