字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
鑄
鑄
Pinyin
zhù
Bộ thủ
釒
Số nét
22画
Cấu trúc
⿰釒壽
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
鑞
鑢
鈔
釒
錳
銀
鎢
錶
鐮
鎧
釗
釘
Chữ đồng âm
Xem tất cả
眝
絘
莇
鉲
羜
簔
馵
墸
箸
翥
樦
鋳
English
to melt, to cast; to mint, to coin