字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán靼

靼

Pinyin

dá

Bộ thủ

革

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰革旦

Thứ tự nét

Nghĩa

靼 da 部首 革 部首笔画 09 总笔画 14 靼

dá

--见鞑靼”(dádá)

靼

dá ㄉㄚˊ

柔软的皮革。

〔鞑~〕见鞑”。

郑码eeka,u977c,gbkf7b0

笔画数14,部首革,笔顺编号12212511225111

Từ liên quan

熟靼鞭

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
革韆靶靳靴鞅鞍鞑鞒鞋鞏鞔

Chữ đồng âm

Xem tất cả
墶笪达迏迖妲怛垯炟鞑燵蟽

English

the Tartars