字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán韔

韔

Pinyin

tà

Bộ thủ

Số nét

17画

Nghĩa

韔 chang、yang 部首 韋 部首笔画 09 总笔画 17 韔

chàng

(1)

弓袋,古代装弓的套子 [bag for storing bows]

韔,弓衣也。从韋,长声。--《说文》

虎韔镂膺。--《诗·秦风·小戎》

(2)

又

交韔二弓。

猛士腰间虎文韔。--宋·陆游诗

韔

chàng

(1)

藏弓于弓袋 [put bow into case]

之子于狩,言韔其弓。--《诗·小雅·采绿》

(2)

又如 韔弓(弛弓弦将弓放进弓袋)

韔

chàng ㄔㄤ╝

(1)

弓袋虎~镂膺。”

(2)

把弓装弓袋之子于狩,言~其弓。”

郑码xjmc,u97d4,gbked6f

笔画数17,部首韋,笔顺编号52125115212111534

Từ liên quan

交韔弓韔阰韔镗韔

Chữ đồng âm

Xem tất cả
猦遝躢錴誻阘榻毾嚃嚺濌蹋