字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
頂
頂
Pinyin
dǐng
Bộ thủ
頁
Số nét
11画
Cấu trúc
⿰丁頁
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
頁
顗
頻
頃
頹
須
項
順
頓
頊
頌
頏
English
top, summit, peak; to carry on the head