字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
項
項
Pinyin
xiàng
Bộ thủ
頁
Số nét
12画
Cấu trúc
⿰工頁
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
頁
顗
頻
頃
頂
頹
須
順
頓
頊
頌
頏
English
neck, nape; item; a term in an equation