字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
預
預
Pinyin
yù
Bộ thủ
頁
Số nét
13画
Cấu trúc
⿰予頁
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
頁
顗
頻
頃
頂
頹
須
項
順
頓
頊
頌
Chữ đồng âm
Xem tất cả
遪
鬱
篽
蒮
穋
蝐
坰
遹
鱪
穟
俼
祅
English
to prepare, to arrange; in advance