字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
頑
頑
Pinyin
wán
Bộ thủ
頁
Số nét
13画
Cấu trúc
⿰元頁
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
頁
顗
頻
頃
頂
頹
須
項
順
頓
頊
頌
Chữ đồng âm
Xem tất cả
瑃
玩
笂
丸
刓
汍
纨
芄
完
岏
忨
顽
English
stubborn, recalcitrant, obstinate