字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
頜 - hé | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
頜
頜
Pinyin
hé
Bộ thủ
頁
Số nét
15画
Cấu trúc
⿰合頁
Thứ tự nét
Nghĩa
构成口腔上部和下部的骨头和肌肉组织。上部叫上颌,下部叫下颌。
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
頁
顗
頻
頃
頂
頹
須
項
順
頓
頊
頌
Chữ đồng âm
Xem tất cả
萴
詚
鑩
禾
劾
姀
河
曷
柇
阂
饸
敆
English
mouth; jaw