字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán頸

頸

Pinyin

jǐng

Bộ thủ

頁

Số nét

16画

Cấu trúc

⿰巠頁

Thứ tự nét

Nghĩa

脖子前的一部分。也指脖子。

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
頁顗頻頃頂頹須項順頓頊頌

English

neck, throat