字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
頹
頹
Pinyin
chè
Bộ thủ
頁
Số nét
12画
Cấu trúc
⿰禿頁
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“頹”有关的包含有“頹”字的成语 查找以“頹”打头的成语接龙
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
頁
顗
頻
頃
頂
須
項
順
頓
頊
頌
頏
Chữ đồng âm
Xem tất cả
彻
坼
迠
掣
硩
撤
澈
勶
爡
喢
徹
English
ruined, decayed; depressed; decadent