字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
頻
頻
Pinyin
lei
Bộ thủ
頁
Số nét
11画
Cấu trúc
⿰步頁
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“頻”有关的包含有“頻”字的成语 查找以“頻”打头的成语接龙
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
頁
顗
頃
頂
頹
須
項
順
頓
頊
頌
頏
English
frequency; repeatedly, again and again