字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán類

類

Pinyin

lèi

Bộ thủ

頁

Số nét

19画

Cấu trúc

⿰⿱米犬頁

Thứ tự nét

Nghĩa

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
頁顗頻頃頂頹須項順頓頊頌

Chữ đồng âm

Xem tất cả
泪类酹銇頪飇淚

English

category, class, group, kind; similar to; to resemble