字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
顰
顰
Pinyin
pín
Bộ thủ
頁
Số nét
24画
Cấu trúc
⿱頻卑
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
頁
顗
頻
頃
頂
頹
須
項
順
頓
頊
頌
Chữ đồng âm
Xem tất cả
薲
嚬
矉
颦
贫
嫔
频
嬪
貧
English
to frown; to knit the brows