字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán颚

颚

Pinyin

è

Bộ thủ

页

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰咢页

Thứ tự nét

Nghĩa

颚 e 部首 页 部首笔画 06 总笔画 15 颚

chap;jaw;mandible;

颚

(1)

顎

è

(2)

动物的颌的俗称。骨名 [jaw]。如上颚;下颚

(3)

腭。分隔口腔和鼻腔的组织 [palate]。如颚骨(生理学名词。俗称腮帮骨。人有下颚骨及上颚骨)

颚

(顎)

è ㄜˊ

(1)

某些节肢动物摄取食物的器官。

(2)

同腭”。

郑码jjzg,u989a,gbkf2a6

笔画数15,部首页,笔顺编号251251115132534

Từ liên quan

颚骨领颚下颚

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
页顶顷顸顺项须颁顿顾颃颀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蝭峴齦齾扼苊轭咢垩匎厄饿

English

jaw