字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
餎
餎
Pinyin
le
Bộ thủ
飠
Số nét
14画
Cấu trúc
⿰飠各
Thứ tự nét
Nghĩa
一种面食。
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
餬
飠
饃
飢
餾
飧
飨
飩
飪
飫
飭
飯
Chữ đồng âm
Xem tất cả
饹
English
buckwheat or sorghum noodles