字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
餬
餬
Pinyin
hú
Bộ thủ
飠
Số nét
8画
Cấu trúc
⿰飠胡
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“餬”有关的包含有“餬”字的成语 查找以“餬”打头的成语接龙
Từ liên quan
食不餬口
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
飠
饃
飢
餾
飧
飨
飩
飪
飫
飭
飯
飲
Chữ đồng âm
Xem tất cả
蕇
螜
醐
觳
瀫
鰗
囫
弧
狐
瓳
胡
壶
English
porridge, gruel, congee; paste