字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán饺

饺

Pinyin

jiǎo

Bộ thủ

饣

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰饣交

Thứ tự nét

Nghĩa

饺 jiao 部首 饣 部首笔画 03 总笔画 09 饺

dumpling;

饺

(1)

餃

jiǎo

〈名〉

(2)

(会意。从交,从食,交亦声。本义饺子,一种有馅的半圆形面食) 同本义 [dumpling]。如饺子(以面粉为皮,内中包馅,略呈三角形的食品);饺饵(粉角,即饺子);蒸饺;咖喱饺

饺

(餃)

jiǎo ㄐㄧㄠˇ

包成半圆形的有馅的面食~子。水~儿。

郑码oxoo,u997a,gbkbdc8

笔画数9,部首饣,笔顺编号355413434

Từ liên quan

饺饵水饺子孙饺子

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
饥饧饬饭饪饨饩饮饫饱饯饰

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鵤舤糸孂纐灚皎铰搅敫煍賋

English

stuffed dumplings