字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán馄

馄

Pinyin

hún

Bộ thủ

饣

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰饣昆

Thứ tự nét

Nghĩa

馄 hun 部首 饣 部首笔画 03 总笔画 11 馄

餼、餫

hún

馄饨

húntun

[dumpling won ton] 以面团皮包裹馅心后,放在汤水中煮熟,和汤同时食用

馄

(餼)

hún ㄏㄨㄣˊ

〔~饨〕一种煮熟连汤吃的食品,用薄面片包上馅做成(饨”读轻声)。

郑码oxrr,u9984,gbke2c6

笔画数11,部首饣,笔顺编号35525111535

Từ liên quan

吃馄饨馄屯馄饨皮馄饨鸭馄饨贼馄饨餦馄主心馄饨

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
饥饧饬饭饪饨饩饮饫饱饯饰

Chữ đồng âm

Xem tất cả
忶魂繉鼲辠渾餛

English

dumpling soup; wonton