字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán馐

馐

Pinyin

xiū

Bộ thủ

饣

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰饣羞

Thứ tự nét

Nghĩa

馐 xiu 部首 饣 部首笔画 03 总笔画 13 馐

dainty; delicacy;

馐

(1)

饈

xiū

(2)

本字为羞”。精美的食品 [dainty;delicacy;fine food]

酒既行,珍肴杂错,入口甘芳,并异常馐。--《聊斋志异》

(3)

又如馐膳(饭菜);馐馔(珍肴美味);馐错(珍馐海错)

馐

(饈)

xiū ㄒㄧㄡˉ

美味的食品珍~。

郑码oxxe,u9990,gbke2ca

笔画数13,部首饣,笔顺编号3554311135211

Từ liên quan

庶馐馐错馐膳馐肴馐馔珍馐

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
饥饧饬饭饪饨饩饮饫饱饯饰

Chữ đồng âm

Xem tất cả
俢鮴飍休脙鸺臹貅樇銝髤髹

English

food, meal; to eat; to offer