字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán骒

骒

Pinyin

kè

Bộ thủ

马

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰马果

Thứ tự nét

Nghĩa

骒 ke 部首 马 部首笔画 03 总笔画 11 骒

(1)

騭

kè

(2)

母马 [mare]。如骒马(母马)

(3)

指雌性牲畜 [jenny]。如骒骡(母骡);骒驴(母驴);骒驼(母骆驼)

骒

(騾)

kè ㄎㄜ╝

雌,专指马和骡~马。

郑码xkf,u9a92,gbke6ec

笔画数11,部首马,笔顺编号55125111234

Từ liên quan

骒驴骒骡骒马骒駝起骒

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
马驭驰驮驯驳驴驱骀驸驾驹

Chữ đồng âm

Xem tất cả
勀勊客恪娔课堁氪缂克刻溘

English

mare, jenny