字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
體
體
Pinyin
zōnɡ
Bộ thủ
骨
Số nét
11画
Cấu trúc
⿰骨豊
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“體”有关的包含有“體”字的成语 查找以“體”打头的成语接龙
Từ liên quan
马體
體帽
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
骨
髒
髕
髖
骱
骰
骶
骷
骯
骼
骸
骺
Chữ đồng âm
Xem tất cả
鑡
蝬
鰎
緃
猣
鯼
熧
踨
踪
磫
豵
鬃
English
body; group, class; form, style, system