字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
髖 - kuí | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
髖
髖
Pinyin
kuí
Bộ thủ
骨
Số nét
12画
Cấu trúc
⿰骨寬
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“髖”有关的包含有“髖”字的成语 查找以“髖”打头的成语接龙
Từ liên quan
髖瞿
髖髖
髖髖
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
骨
髒
髕
體
骱
骰
骶
骷
骯
骼
骸
骺
Chữ đồng âm
Xem tất cả
鄈
躨
晆
蘷
逵
奎
夔
虁
頄
馗
喹
揆
English
hip, pelvis