字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鬏

鬏

Pinyin

jiū

Bộ thủ

髟

Số nét

19画

Cấu trúc

⿱髟秋

Thứ tự nét

Nghĩa

鬏 jiu 部首 髟 部首笔画 10 总笔画 19 鬏

jiū

头发盘成的结 [hair bun]。如鬏髻(头发盘成的结)

鬏

jiū ㄐㄧㄡˉ

头发盘成的结。

郑码chmu,u9b0f,gbkf7dd

笔画数19,部首髟,笔顺编号1211154333312344334

Từ liên quan

鬏髻鬏勒绺鬏

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
髟髡髦髲髯髫髮髻髹髭鬈鬃

Chữ đồng âm

Xem tất cả
勼纠朻究鸠赳阄萛啾揪樛丩

English

coiffure, topknot