字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鱄

鱄

Pinyin

zhuān

Bộ thủ

魚

Số nét

22画

Cấu trúc

⿰魚專

Thứ tự nét

Nghĩa

古书上说的一种淡水鱼:“鱼之美者,洞庭之~。”。

〔黄~〕即“竹荚鱼”。

姓。

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鰓鱥鱠魠魚鮭魝鱻魬䰾魯魷

Chữ đồng âm

Xem tất cả
颛蟤専砖鄟专璦謐專磚顓

English

anchovy