字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鲷

鲷

Pinyin

diāo

Bộ thủ

鱼

Số nét

16画

Cấu trúc

⿰鱼周

Thứ tự nét

Nghĩa

鲷 diao 部首 鱼 部首笔画 07 总笔画 16 鲷

(1)

鯛

diāo

(2)

鲷科鱼的总称 [porgy]。身体侧扁,呈长椭圆形,头大口小。生活在海洋中。种类繁多。是我国主要的食用经济鱼类。如天笠鲷;红笠鲷;石鲷

鲷

(鯛)

diāo ㄉㄧㄠˉ

〔真~〕鱼,身体红色,有蓝色斑点,肉鲜美。通称加吉鱼”。

郑码rlbj,u9cb7,gbkf6f4

笔画数16,部首鱼,笔顺编号3525121135121251

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鲶鱼鲥鳑鲗鳓鲃鲂鲁鲯鳋鲺

Chữ đồng âm

Xem tất cả
錭鮩凋弴貂碉殦雕簓鼦刁叼

English

porgy; Pagrosomus major