字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鳕

鳕

Pinyin

xuě

Bộ thủ

鱼

Số nét

19画

Cấu trúc

⿰鱼雪

Thứ tự nét

Nghĩa

鳕 xue 部首 鱼 部首笔画 07 总笔画 19 鳕

cod;codfish;

鳕

(1)

鱨

xuě

(2)

通称大头鱼” [cod],产于北大西洋的冷水域中的一种软鳍鱼(gadus morrhua),是世界上最主要的食用鱼之一,素栖居比较浅的水域的接近底层部分

鳕

(鱨)

xuě ㄒㄩㄝˇ

〔~鱼〕下颌有一条大须,口大吻突,肉洁白如雪,生活在寒冷的深海中。肝脏含大量维生素,是制鱼肝油的重要原料。通称大头鱼”。

郑码rfxb,u9cd5,gbkf7a8

笔画数19,部首鱼,笔顺编号3525121114524444511

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鲶鱼鲥鳑鲗鳓鲃鲂鲁鲯鳋鲺

Chữ đồng âm

Xem tất cả
辡雪樰膤艝鱈

English

codfish